Lãi suất vay mua nhà đang trở thành yếu tố ảnh hưởng lớn đến quyết định xuống tiền. Dù nhu cầu sở hữu nhà ở vẫn cao, nhiều người lựa chọn chờ đợi vì chi phí vay vượt khả năng chi trả.
Khảo sát của PropertyGuru cho thấy hơn 80% người mua và nhà đầu tư chỉ chấp nhận vay khi lãi suất dưới 9% mỗi năm. Trong khi đó, mặt bằng lãi suất sau thời gian ưu đãi hiện phổ biến ở mức 12-14% mỗi năm. Một số khoản vay còn lên tới 15-16%.
Người mua mong muốn lãi suất dưới 9%
Theo khảo sát, 43% người tham gia cho rằng mức lãi suất phù hợp là 5-7% mỗi năm. Khoảng 38% chấp nhận mức 7-9%. Chỉ 19% cho biết có thể vay khi lãi suất từ 9-11%. Đáng chú ý, không có người tham gia khảo sát nào muốn tiếp tục sử dụng đòn bẩy tài chính nếu lãi suất vượt 11%. Kết quả này cho thấy khoảng cách khá lớn giữa kỳ vọng của người mua và mặt bằng lãi suất hiện nay.
Nhu cầu vay vẫn cao nhưng áp lực trả nợ lớn
PropertyGuru cho biết hơn 90% người mua vẫn có nhu cầu sử dụng vốn vay. Tuy nhiên, đa số chỉ muốn khoản trả góp hàng tháng chiếm khoảng 20-40% thu nhập. Đây được xem là ngưỡng tài chính an toàn với nhiều hộ gia đình.
Theo chuyên gia bất động sản Lê Quốc Kiên, hộ gia đình có thu nhập khoảng 30 triệu đồng mỗi tháng chỉ nên dành 6-12 triệu đồng để trả nợ. Với mức lãi suất khoảng 8-10%, số tiền này chỉ đủ vay khoảng 1-1,2 tỷ đồng trong thời hạn 20 năm. Điều đó đồng nghĩa người mua phải chuẩn bị khoảng 60% giá trị căn nhà bằng vốn tự có.
Lãi suất thực tế vẫn cao hơn kỳ vọng

Báo cáo của DXS-FERI cho thấy lãi suất vay mua bất động sản sau ưu đãi hiện phổ biến ở mức 12-14% mỗi năm. Một số khoản vay theo cơ chế thả nổi đã tăng lên 15-16%. Khoảng cách này khiến nhiều người trì hoãn kế hoạch mua nhà. Đồng thời, các nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy tài chính cũng trở nên thận trọng hơn.
Theo DXS-FERI, để thị trường phục hồi rõ nét, lãi suất vay mua nhà nên duy trì khoảng 6-8% mỗi năm.
Lãi suất sau ưu đãi cũng không nên vượt 11%. Đây là ngưỡng phù hợp với khả năng chi trả của phần lớn người mua.
Thanh khoản thị trường chịu tác động từ chi phí vốn
Chi phí vay cao đang ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản bất động sản. Theo DXS-FERI, tỷ lệ hấp thụ toàn thị trường trong 6 tháng đầu năm chỉ đạt khoảng 20-30%. Con số này giảm so với cùng kỳ năm trước. Miền Nam ghi nhận mức sụt giảm mạnh nhất. Các giao dịch hiện chủ yếu tập trung vào dự án đáp ứng nhu cầu ở thực.
Ngược lại, sản phẩm mang tính đầu tư sử dụng đòn bẩy tài chính ghi nhận lượng giao dịch thấp hơn đáng kể. Nhiều chuyên gia nhận định điểm nghẽn của thị trường hiện không còn nằm ở nguồn cung. Chi phí vốn mới là yếu tố khiến người mua cân nhắc nhiều hơn trước khi quyết định.
Lãi suất thấp khó sớm quay trở lại
Theo TS. Cấn Văn Lực, khả năng lãi suất quay về mức thấp như giai đoạn trước là không cao. Ông cho rằng nền kinh tế giai đoạn 2026-2030 cần lượng vốn lớn để duy trì tăng trưởng. Các ngân hàng cũng phải giữ lãi suất huy động ở mức đủ hấp dẫn để thu hút dòng tiền.
Bên cạnh đó, áp lực lạm phát và sự phục hồi của các kênh đầu tư khác cũng làm giảm dư địa hạ lãi suất. Theo chuyên gia, người mua nên thay đổi cách tiếp cận thay vì chờ lãi suất giảm sâu.
Khoản trả nợ hàng tháng nên ở mức khoảng 30% thu nhập. Người vay cũng cần ưu tiên dự án có pháp lý minh bạch và tiến độ rõ ràng.
Người mua nhà cần tính toán gì?
Trong bối cảnh hiện nay, khả năng tài chính cần được đặt lên hàng đầu. Người mua nên hạn chế sử dụng đòn bẩy quá lớn. Việc chuẩn bị vốn tự có cao hơn sẽ giúp giảm áp lực trả nợ khi lãi suất biến động.
Đối với doanh nghiệp, việc đa dạng nguồn vốn cũng trở nên cần thiết. Giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng sẽ giúp chủ đầu tư chủ động hơn trước những biến động của thị trường.
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất vay mua nhà bao nhiêu thì người mua sẵn sàng vay?
Theo khảo sát của PropertyGuru, hơn 80% người mua chỉ chấp nhận vay khi lãi suất dưới 9% mỗi năm.
Lãi suất vay mua nhà hiện nay khoảng bao nhiêu?
Sau thời gian ưu đãi, lãi suất phổ biến ở mức 12-14% mỗi năm. Một số khoản vay theo lãi suất thả nổi đã tăng lên 15-16%.
Người mua nên dành bao nhiêu thu nhập để trả nợ?
Các chuyên gia khuyến nghị khoản trả nợ nên chiếm khoảng 30% thu nhập hàng tháng. Mức này giúp giảm áp lực tài chính và hạn chế rủi ro khi lãi suất biến động.

